Hệ tọa độ tiếng anh là gì? Từ vựng liên quan đến tọa độ, hệ tọa độ

425

Hệ tọa độ tiếng anh là gì? 

Hệ tọa độ là gì?

Hệ tọa độ là một hệ thống sử dụng một hoặc nhiều số, còn gọi là các tọa độ, để xác định duy nhất vị trí của các điểm hoặc các phần tử hình học khác trên một đa tạp, ví dụ như không gian. 

⇒ Xem thêm website về chủ đề giáo dục

Hệ tọa độ tiếng anh là gì?

Hệ tọa độ tiếng anh là gì

Hệ tọa độ tiếng anh là coordinates

Một số từ vựng liên quan đến tọa độ, hệ tọa độ

Origin : gốc toạ độ

⇒ Xem thêm thông tin tại đây

Diagram : biểu đồ, đồ thị, sơ đồ

Parallel : song song

Symmetry : đối xứng

Trapezium : hình thang

Vertex : đỉnh

⇒ Xem thêm từ vựng tiếng Anh

Vertices : các đỉnh

Triangle : tam giác

Isosceles triangle : tam giác cân

acute triangle : tam giác nhọn

circumscribed triangle : tam giác ngoại tiếp

equiangular triangle : tam giác đều

inscribed triangle : tam giác nội tiếp

⇒ Xem thêm website về chủ đề giáo dục

obtuse triangle : tam giác tù

right-angled triangle : tam giác vuông

scalene triangle : tam giác thường

Midpoint : trung điểm

Gradient of the straight line : độ dốc của một đường thẳng, hệ số góc

Distance : khoảng cách

Rectangle : hình chữ nhật

Trigonometry : lượng giác học

The sine rule : quy tắc sin

The cosine rule : quy tắc cos

Cross-section : mặt cắt ngang

⇒ Xem thêm website về chủ đề giáo dục

Bình luận