Ki bo có giống với ích kỷ – Thế ki bo tiếng anh là gì?

18

Sống ki bo là như thế nào? ki bo tiếng anh là gì? Bạn có biết không?

Ki bo tiếng anh là gì?

“Ki bo” tiếng anh nghĩa là “SelfishSức khỏe

  • Tính từ
  • (Khẩu ngữ) rất bủn xỉn, chỉ biết bo bo giữ của đồ ki bo!
  • Mean: ám chỉ một người nào đó có tính cách rất keo kiệt, hà tiện trong mọi tình huống, luôn muốn được lợi về mình mà không lúc nào nghĩ cho người khác
  • Đồng nghĩa: keo kiệt
  • Trái nghĩa: hào phóng

Ex: He is very selfish towards everyone.

8 cụm từ thông dụng để mô tả người trong tiếng Anh

“Troublemaker” là kẻ chuyên gây rắc rối, trong khi “crybaby” chỉ người hoặc khóc nhè.

  1. Daredevil chỉ kẻ luôn mạo hiểm, có thể theo một phương pháp không cần thiết. (Dare: thách thức; devil: ma quỷ, điều khủng khiếp).

Từ này cũng có thể được sử dụng như tính từ. Ví dụ: “racing-car drivers doing daredevil stunts” (những tay đua ôtô đang biểu diễn trò mạo hiểm).

  1. Crybaby chỉ người vô cùng hoặc khóc mà không có vì lý do chính đáng, dù người ấy không phải là 1 đứa trẻ. (Cry: khóc, baby: đứa trẻ).

Sức khỏe

Ví dụ: “He told her she was still the same crybaby as ever”. (Anh ấy nói cô vẫn là người mau nước mắt như mọi khi).

  1. Cheapskate có nghĩa là kẻ hà tiện, người cực kỳ ghét phải bỏ chi phí ra.

Ví dụ: “My dad’s such a cheapskate that he cuts his hair himself”. (Bố tôi là người tiết kiệm đến nỗi ông tự cắt tóc cho chính mình).

  1. Barrel of laughs/fun chỉ 1 ai đấy vô cùng vui vẻ, hoặc cười hoặc thứ gì đấy thú vị. (Nghĩa đen: một thùng giấy tiếng cười).

Sức khỏe

Ví dụ: “He’s a bit serious, isn’t he?” – “Yeah, not exactly a barrel of laughs” (Anh ta tương đối nghiêm túc, đúng chứ? – Vâng, cũng không có hẳn là vui tính lắm).

  1. Oddball là người lập dị, kỳ quặc. Nó cũng có thể là tính từ.

Ví dụ: “The oddball superstar’s habits include watching TV with his chimpanzee”. (Những thói quen của siêu sao lập dị gồm xem TV với con tinh tinh của anh ta).

  1. Old as the hills chỉ người nào đấy vô cùng già hay thứ gì đấy rất cũ kỹ, cổ xưa. (Nghĩa đen: già như các quả đồi).

Ví dụ: “This is nothing new. The situation is as old as the hills”. (Chả có gì mới. Tình trạng vẫn xưa như trái đất).

“While he may be as old as the hills he had not forgotten his manners”. (Có thể ông ta vô cùng già nhưng ông ta vẫn không quên những nề nếp của mình).Sức khỏe

  1. Troublemaker chỉ kẻ luôn gây rắc rối, ngược nghĩa với class clown – người luôn khiến người khác vui vẻ.

Ví dụ: “I was worried that I would be regarded as a troublemaker if I complained about the safety standards”. (Tôi lo sẽ bị coi là kẻ phiền hà Nếu kêu ca về những tiêu chuẩn an toàn).

  1. Nutty as a fruitcake là một người tương đối điên rồ hay cư xử kỳ quặc.

Ví dụ: “This girl is as nutty as a fruitcake”. (Cô gái này khá quái đản).

Sức khỏe

Bình luận