Vệ sinh an toàn thực phẩm trong tiếng anh là gì ?

25

Việc tiếp cận đủ lượng thực phẩm an toàn và bổ dưỡng là chìa khóa để duy trì cuộc sống và tăng cường sức khỏe tốt. Thực phẩm không an toàn có chứa vi khuẩn, vi rút, ký sinh trùng hoặc các chất hóa học có hại có thể gây ra hơn 200 bệnh khác nhau – từ tiêu chảy đến ung thư. Thực phẩm không an toàn gây nguy hại cho sức khỏe con người và nền kinh tế. Thực phẩm không an toàn tạo ra một vòng luẩn quẩn của bệnh tật và suy dinh dưỡng, đặc biệt ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, người già và người bệnh. Vì thế việc vệ sinh an toàn thực phẩm là điều vô cùng cần thiết và quan trọng đối với mỗi quốc gia. Vậy thế nào là vệ sinh an toàn thực phẩm? hay có những khó khăn gì trong việc vệ sinh an toàn thực phẩm ? Sức khỏe

Định nghĩa về vệ sinh an toàn thực phẩm 

Vệ sinh an toàn thực phẩm đề cập đến một loạt các ý thức vệ sinh chung liên quan đến việc ăn uống, nấu nướng và bảo quản thực phẩm. Các vấn đề hàng ngày do chế độ ăn uống gây ra chủ yếu là do sự phát triển của vi khuẩn trong thực phẩm, dẫn đến ngộ độc thực phẩm . Các phương pháp sau đây được sử dụng để giám sát an toàn vệ sinh thực phẩm, để người tiêu dùng có thể tránh được những thiệt hại về sức khỏe khi ăn uống. Vệ sinh thực phẩm có thể được chia thành hai khía cạnh: Sức khỏe

  1. Ý thức vệ sinh chung cần chú ý khi ăn uống
  2. Ý thức vệ sinh chung cần chú ý khi nấu và bảo quản thực phẩm

Ngoài ra, vệ sinh an toàn thực phẩm còn là một ngành khoa học, an toàn thực phẩm dựa trên nhiều lĩnh vực học thuật, bao gồm hóa học, vi sinh và kỹ thuật. Các trường phái tư tưởng đa dạng này hội tụ để đảm bảo rằng an toàn chế biến thực phẩm được thực hiện ở bất cứ nơi nào sản phẩm thực phẩm có nguồn gốc, sản xuất, chế biến, lưu trữ hoặc bán. Theo nghĩa này, an toàn thực phẩm là một cách tiếp cận có hệ thống về vệ sinh và trách nhiệm giải trình liên quan đến mọi khía cạnh của ngành công nghiệp thực phẩm toàn cầu.

Vệ sinh an toàn thực phẩm trong tiếng anh là gì ?

Vệ sinh an toàn thực phẩm trong tiếng anh nghĩa là food safety

Từ đồng nghĩa là: food hygiene

EX: 

  1. Các tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm

=>       Food safety standards. Sức khỏe

  1. Kiểm tra vệ sinh thực phẩm ở các nhà máy chế biến thực phẩm

=>       To conduct food safety inspections in food processing plants

Những thách thức về an toàn thực phẩm

Đôi khi những thực phẩm chúng ta yêu thích và tin tưởng vào sức khỏe tốt lại bị nhiễm vi trùng gây bệnh và thậm chí có thể gây chết người. Cần có nhiều tiến bộ hơn để bảo vệ con người và giảm thiểu bệnh tật do thực phẩm ở Mỹ. Sức khỏe

Những thách thức mới đối với an toàn thực phẩm sẽ tiếp tục xuất hiện, phần lớn là do:

  • Những thay đổi trong sản xuất và cung cấp thực phẩm của chúng tôi, bao gồm cả thực phẩm nhập khẩu nhiều hơn.
  • Sự thay đổi của môi trường dẫn đến ô nhiễm thực phẩm. Sức khỏe
  • Phát hiện tốt hơn các đợt bùng phát đa trạng thái.
  • Vi khuẩn, độc tố và kháng kháng sinh mới xuất hiện.
  • Thay đổi sở thích và thói quen của người tiêu dùng.
  • Những thay đổi trong các xét nghiệm chẩn đoán bệnh do thực phẩm. Sức khỏe

Bình luận